越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thái dương” (1)
thái dương
英语
名temple (of the head)
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
He felt pain in his temple after the collision.
相关词“thái dương” (0)
未找到相关词。
短语“thái dương” (2)
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
He punched the driver three times in the temple.
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
He felt pain in his temple after the collision.
